8 Ẩm thực Mỳ Ramen Chūkasoba Mikoshi Neal Dang Tên gọi ramen là phát âm tiếng Nhật của ký tự tiếng Hoa cho món mỳ súp (拉面).
Nhật Bản Shio Ramen cổ điển Đặc điểm Đây là một trong những lựa chọn hàng đầu của những tín đồ Ramen tại Tokyo.
Ẩm thực Miso Ramen cổ điển [Đóng] Đặc điểm Lần này, Rina và Brian sẽ thưởng thức ramen tại “Kaku-a”, Yoyogi.
Ẩm thực Ramen chay ở Tokyo [Đóng] Đặc điểm Trong video này, Brian cùng Rena sẽ nếm thử món mì ramen sữa đậu nành tại "Cafe the 6BT", Akasaka, Minato-ku.
Nhật Bản Soranoiro - Mỳ Ramen rau quả Camellia Soranoiro (ソ ラ ノ) chuyên về ramen tốt cho sức khỏe, ramen rau củ.
Ẩm thực Ramen cà ri ở Tokyo Đặc điểm Trong video này, Rina tham gia cùng Brian đi thử món ramen cà ri Asakusa tại "Eburi" ở Asakusa, Taito-ku.
Ẩm thực Nhà hàng Mì Ramen Kajiken Sora Kajiken (歌志軒) là một chuỗi khoảng 40 nhà hàng mì ramen khởi nguồn từ Nagoya, phục vụ món mì kiểu địa phương - mì mazesoba Đài Loan.